7301.
journalistic
(thuộc) báo chí; (thuộc) nghề n...
Thêm vào từ điển của tôi
7302.
know-nothingism
(triết học) thuyết không thể bi...
Thêm vào từ điển của tôi
7303.
dutchman
người Hà-Lan
Thêm vào từ điển của tôi
7304.
deathly
làm chết người
Thêm vào từ điển của tôi
7305.
safe keeping
sự che chở, sự bảo vệ, sự để ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
7308.
pit
hồ
Thêm vào từ điển của tôi
7309.
vanguard
(quân sự) tiền đội, quân tiên p...
Thêm vào từ điển của tôi
7310.
clank
tiếng loảng xoảng, tiếng lách c...
Thêm vào từ điển của tôi