TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7301. graduate (như) grad

Thêm vào từ điển của tôi
7302. shebeen quán rượu, quán rượu lậu

Thêm vào từ điển của tôi
7303. kookie (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lậ...

Thêm vào từ điển của tôi
7304. outpatient người bệnh ở ngoài, người bệnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
7305. balancer con lắc

Thêm vào từ điển của tôi
7306. dragon-tree (thực vật học) cây máu rồng (th...

Thêm vào từ điển của tôi
7307. jet-engine động cơ phản lực

Thêm vào từ điển của tôi
7308. baby-farming việc giữ trẻ

Thêm vào từ điển của tôi
7309. stapler người xếp loại (bông, len, gai)...

Thêm vào từ điển của tôi
7310. half-sister chị (em) cùng cha khác mẹ, chị ...

Thêm vào từ điển của tôi