TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7291. sacred cow (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người (tổ chức...

Thêm vào từ điển của tôi
7292. sucking còn bú

Thêm vào từ điển của tôi
7293. landscape architecture nghệ thuật thiết kế vườn hoa và...

Thêm vào từ điển của tôi
7294. epoch-making mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu m...

Thêm vào từ điển của tôi
7295. slaughter-house lò mổ, lò sát sinh

Thêm vào từ điển của tôi
7296. methodist người theo hội Giám lý

Thêm vào từ điển của tôi
7297. thundercloud mây dông

Thêm vào từ điển của tôi
7298. silver screen màn bạc

Thêm vào từ điển của tôi
7299. ironmongery đồ sắt

Thêm vào từ điển của tôi
7300. parolee người được tha theo lời hứa dan...

Thêm vào từ điển của tôi