7341.
darkling
tối mò
Thêm vào từ điển của tôi
7342.
calmness
sự yên lặng, sự bình tĩnh, sự đ...
Thêm vào từ điển của tôi
7344.
shortcoming
thiếu sót, khuyết điểm, nhược đ...
Thêm vào từ điển của tôi
7345.
melodramatic
(thuộc) kịch mêlô; như kịch mêl...
Thêm vào từ điển của tôi
7347.
awkwardly
vụng về
Thêm vào từ điển của tôi
7350.
swan song
tiếng hót vĩnh biệt (của chim t...
Thêm vào từ điển của tôi