7341.
unnecessary
không cần thiết, thừa, vô ích
Thêm vào từ điển của tôi
7343.
minute-man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) dân...
Thêm vào từ điển của tôi
7345.
indirection
hành động gián tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
7347.
self-important
lên mặt ta đây; tự cho là quan ...
Thêm vào từ điển của tôi
7349.
basic english
(viết tắt) của British American...
Thêm vào từ điển của tôi
7350.
panic-stricken
hoảng sợ, hoang mang sợ hãi
Thêm vào từ điển của tôi