6062.
heyday
thời cực thịnh, thời hoàng kim
Thêm vào từ điển của tôi
6063.
news-agency
hãng thông tin
Thêm vào từ điển của tôi
6064.
time-limit
hạn thời gian nhất định (phải x...
Thêm vào từ điển của tôi
6065.
atheist
người theo thuyết vô thần
Thêm vào từ điển của tôi
6067.
card holder
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
6068.
creep
(số nhiều) sự ghê rợn, sự rùng ...
Thêm vào từ điển của tôi
6069.
leggy
có cẳng dài
Thêm vào từ điển của tôi
6070.
bested
giúp đỡ, giúp ích cho
Thêm vào từ điển của tôi