6061.
wen
(y học) bướu giáp
Thêm vào từ điển của tôi
6062.
dermatology
(y học) khoa da, bệnh ngoài da
Thêm vào từ điển của tôi
6063.
news-agency
hãng thông tin
Thêm vào từ điển của tôi
6064.
impulse buying
sự mua sắm bừa bâi, sự mua sắm ...
Thêm vào từ điển của tôi
6065.
school-board
ban phụ trách các trường (ở địa...
Thêm vào từ điển của tôi
6066.
parentheses
((thường)) dấu ngoặc đơn
Thêm vào từ điển của tôi
6067.
property-master
người phụ trách đồ dùng sân khấ...
Thêm vào từ điển của tôi
6068.
amends
sự đền, sự bồi thường; sự đền b...
Thêm vào từ điển của tôi
6069.
coincide
trùng khớp với nhau (hai vật cù...
Thêm vào từ điển của tôi
6070.
drug
thuốc, dược phẩm
Thêm vào từ điển của tôi