TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6091. rivalry sự cạnh tranh, sự kình địch, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
6092. asexual (sinh vật học)

Thêm vào từ điển của tôi
6093. thatching sự lợp rạ, sự lợp tranh, sự lợp...

Thêm vào từ điển của tôi
6094. high tide lúc thuỷ triều lên cao

Thêm vào từ điển của tôi
6095. blower ống bễ

Thêm vào từ điển của tôi
6096. vapour hơi, hơi nước

Thêm vào từ điển của tôi
6097. shadow-boxing (thể dục,thể thao) sự đấm bóng ...

Thêm vào từ điển của tôi
6098. uncertain không chắc, còn ngờ

Thêm vào từ điển của tôi
6099. sixty sáu mươi

Thêm vào từ điển của tôi
6100. business-like thực tế, thiết thực

Thêm vào từ điển của tôi