TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6081. glade (địa lý,ddịa chất) trảng

Thêm vào từ điển của tôi
6082. parentheses ((thường)) dấu ngoặc đơn

Thêm vào từ điển của tôi
6083. symphony bản nhạc giao hưởng

Thêm vào từ điển của tôi
6084. shirt-sleeve (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giản dị, chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
6085. courageous can đảm, dũng cảm

Thêm vào từ điển của tôi
6086. pressure-group nhóm người gây sức ép (đối với ...

Thêm vào từ điển của tôi
6087. heroine nữ anh hùng

Thêm vào từ điển của tôi
6088. dale thung lũng (miền bắc nước Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
6089. unconventional không theo quy ước

Thêm vào từ điển của tôi
6090. oceanic (thuộc) đại dương, (thuộc) biển...

Thêm vào từ điển của tôi