TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6031. evert (sinh vật học) lộn ra, lộn tron...

Thêm vào từ điển của tôi
6032. self-righteous tự cho là đúng đắn

Thêm vào từ điển của tôi
6033. black face người da đen

Thêm vào từ điển của tôi
6034. heroes người anh hùng

Thêm vào từ điển của tôi
6035. attractiveness sự hút

Thêm vào từ điển của tôi
6036. straitjacket (từ lóng) trói tay trói chân

Thêm vào từ điển của tôi
6037. recapture sự bắt lại (một tù binh)

Thêm vào từ điển của tôi
6038. pigmentation màu da (do chất sắc trong tế bà...

Thêm vào từ điển của tôi
6039. cornice (kiến trúc) gờ; mái đua

Thêm vào từ điển của tôi
6040. overexposure (nhiếp ảnh) sự phơi quá lâu

Thêm vào từ điển của tôi