6031.
first-rate
hạng nhất, loại nhất, loại một
Thêm vào từ điển của tôi
6032.
wheel-base
(kỹ thuật) khong trục bánh xe (...
Thêm vào từ điển của tôi
6033.
paintbrush
chổi sơn; bút vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
6034.
youngster
người thanh niên; đứa bé con; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
6035.
school-board
ban phụ trách các trường (ở địa...
Thêm vào từ điển của tôi
6037.
straitjacket
(từ lóng) trói tay trói chân
Thêm vào từ điển của tôi
6038.
come-about
(thông tục) sự xoay chuyển bất ...
Thêm vào từ điển của tôi
6039.
impulse buying
sự mua sắm bừa bâi, sự mua sắm ...
Thêm vào từ điển của tôi
6040.
battlefield
chiến trường
Thêm vào từ điển của tôi