6071.
fourteenth
thứ mười bốn
Thêm vào từ điển của tôi
6072.
away game
(thể dục,thể thao) cuộc đấu ở s...
Thêm vào từ điển của tôi
6073.
imprison
bỏ tù, tống giam, giam cầm
Thêm vào từ điển của tôi
6074.
irresponsible
thiếu tinh thần trách nhiệm
Thêm vào từ điển của tôi
6075.
journeyman
thợ (thợ máy hoặc thợ thủ công)...
Thêm vào từ điển của tôi
6076.
widely
nhiều, xa
Thêm vào từ điển của tôi
6077.
maternity leave
phép nghỉ đẻ, thời gian nghỉ đẻ
Thêm vào từ điển của tôi
6078.
easy-chair
ghế có tay dựa
Thêm vào từ điển của tôi
6079.
asexual
(sinh vật học)
Thêm vào từ điển của tôi
6080.
rivalry
sự cạnh tranh, sự kình địch, sự...
Thêm vào từ điển của tôi