6051.
artistry
nghệ thuật, tính chất nghệ thuậ...
Thêm vào từ điển của tôi
6052.
drainage
sự rút nước, sự tháo nước, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
6053.
franklin
(sử học) địa chủ (không thuộc g...
Thêm vào từ điển của tôi
6054.
explorer
người thăm dò, người thám hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
6055.
dusty
bụi rậm, đầy bụi
Thêm vào từ điển của tôi
6056.
imprisonment
sự bỏ tù, sự tống giam, sự giam...
Thêm vào từ điển của tôi
6057.
cold-blooded
có máu lạnh (cá, rắn...)
Thêm vào từ điển của tôi
6058.
cauliflower
(thực vật học) cải hoa, hoa lơ
Thêm vào từ điển của tôi
6059.
grasping
nắm chặt, giữ chặt
Thêm vào từ điển của tôi
6060.
complaint
lời than phiền, lời phàn nàn, l...
Thêm vào từ điển của tôi