6022.
adventuresome
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) adve...
Thêm vào từ điển của tôi
6023.
retirement
sự ẩn dật
Thêm vào từ điển của tôi
6024.
embarkation
sự cho lên tàu
Thêm vào từ điển của tôi
6025.
nickel
mạ kền
Thêm vào từ điển của tôi
6026.
kidnapper
kẻ bắt cóc
Thêm vào từ điển của tôi
6027.
patent
có bằng sáng chế, có bằng công ...
Thêm vào từ điển của tôi
6028.
psychopath
(y học) người bị loạn thần kinh...
Thêm vào từ điển của tôi
6029.
atheist
người theo thuyết vô thần
Thêm vào từ điển của tôi
6030.
heyday
thời cực thịnh, thời hoàng kim
Thêm vào từ điển của tôi