TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6021. shogun (sử học) tướng quân (Nhật bản)

Thêm vào từ điển của tôi
6022. availability tính sẵn sàng để dùng, tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi
6023. puncher người đấm, người thoi, người th...

Thêm vào từ điển của tôi
6024. triplet bộ ba

Thêm vào từ điển của tôi
6025. inconsistent mâu thuẫn nhau, trái nhau; khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
6026. virtuoso người có trình độ kỹ thuật cao ...

Thêm vào từ điển của tôi
6027. pressure-group nhóm người gây sức ép (đối với ...

Thêm vào từ điển của tôi
6028. double meaning câu hai nghĩa; lời hai ý

Thêm vào từ điển của tôi
6029. mildew nấm minddiu, nấm mốc sương

Thêm vào từ điển của tôi
6030. artistry nghệ thuật, tính chất nghệ thuậ...

Thêm vào từ điển của tôi