6011.
glade
(địa lý,ddịa chất) trảng
Thêm vào từ điển của tôi
6012.
recapture
sự bắt lại (một tù binh)
Thêm vào từ điển của tôi
6014.
originality
tính chất gốc, tính chất nguồn ...
Thêm vào từ điển của tôi
6016.
chilling
lạnh, làm ớn lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
6017.
amends
sự đền, sự bồi thường; sự đền b...
Thêm vào từ điển của tôi
6018.
retirement
sự ẩn dật
Thêm vào từ điển của tôi
6019.
wiper
người lau chùi
Thêm vào từ điển của tôi
6020.
monumental
(thuộc) công trình kỷ niệm; dùn...
Thêm vào từ điển của tôi