TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5991. censorship cơ quan kiểm duyệt

Thêm vào từ điển của tôi
5992. bull bò đực

Thêm vào từ điển của tôi
5993. spike (thực vật học) bông (kiểu cụm h...

Thêm vào từ điển của tôi
5994. psychotic loạn tinh thần

Thêm vào từ điển của tôi
5995. straitjacket (từ lóng) trói tay trói chân

Thêm vào từ điển của tôi
5996. hateful đầy căm thù, đầy căm hờn

Thêm vào từ điển của tôi
5997. stalk (thực vật học) thân (cây); cuốn...

Thêm vào từ điển của tôi
5998. heyday thời cực thịnh, thời hoàng kim

Thêm vào từ điển của tôi
5999. foreigner người nước ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
6000. drug thuốc, dược phẩm

Thêm vào từ điển của tôi