TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

58001. grouty (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ha...

Thêm vào từ điển của tôi
58002. edulcoration sự làm ngọt, sự làm dịu

Thêm vào từ điển của tôi
58003. deepness tính chất sâu

Thêm vào từ điển của tôi
58004. saw-edged có răng cưa

Thêm vào từ điển của tôi
58005. graves's disease (y học) bệnh bazơddô

Thêm vào từ điển của tôi
58006. strip-leaf lá thuốc lá đã tước cọng

Thêm vào từ điển của tôi
58007. stibium (hoá học) Antimon

Thêm vào từ điển của tôi
58008. securiform (sinh vật học) hình rìu

Thêm vào từ điển của tôi
58009. pewage tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà t...

Thêm vào từ điển của tôi
58010. unmould lấy ở khuôn ra

Thêm vào từ điển của tôi