TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

58001. unsoiled không bị bẩn, không có vết d, s...

Thêm vào từ điển của tôi
58002. monologist (sân khấu) người đóng kịch một ...

Thêm vào từ điển của tôi
58003. ill-looking xấu, xấu xí

Thêm vào từ điển của tôi
58004. befoul làm nhơ bẩn, làm nhơ nhuốc (ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
58005. terebration sự khoan lỗ trôn ốc

Thêm vào từ điển của tôi
58006. soldo đồng xonđô (đồng tiền của Y bằn...

Thêm vào từ điển của tôi
58007. gingivitis (y học) viêm lợi

Thêm vào từ điển của tôi
58008. m.a ...

Thêm vào từ điển của tôi
58009. forworn (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) mệt...

Thêm vào từ điển của tôi
58010. organzine tơ xe hai lần

Thêm vào từ điển của tôi