58011.
o'
(viết tắt) của of
Thêm vào từ điển của tôi
58012.
duck's egg
(thể dục,thể thao) vân trắng (c...
Thêm vào từ điển của tôi
58013.
quai d'orsay
bộ ngoại giao Pháp (trụ sở ở Ke...
Thêm vào từ điển của tôi
58014.
how-d'ye-do
(thông tục) hoàn cảnh lúng túng...
Thêm vào từ điển của tôi
58015.
dog's-meat
thịt cho chó ăn (thường là thịt...
Thêm vào từ điển của tôi
58018.
diploma'd
có bằng cấp, có văn bằng
Thêm vào từ điển của tôi
58020.
frog's-march
cách khiêng ếch (khiêng người t...
Thêm vào từ điển của tôi