TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57971. sky truck (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
57972. upcast sự phóng lên, sự ném lên

Thêm vào từ điển của tôi
57973. knee-pan (giải phẫu) xương bánh chè (ở đ...

Thêm vào từ điển của tôi
57974. hawk-like như chim ưng như diều hâu

Thêm vào từ điển của tôi
57975. bodkin cái xỏ dây, cái xỏ băng vải

Thêm vào từ điển của tôi
57976. elecampane (thực vật học) cây thổ mộc hươn...

Thêm vào từ điển của tôi
57977. priggery thói lên mặt ta đây hay chữ, th...

Thêm vào từ điển của tôi
57978. dupability tính có thể bịp được, tính dễ b...

Thêm vào từ điển của tôi
57979. satin paper giấy láng

Thêm vào từ điển của tôi
57980. bogey ma quỷ, yêu quái, ông ba bị

Thêm vào từ điển của tôi