58021.
gibbosity
chỗ lồi, chỗ u, cái bướu
Thêm vào từ điển của tôi
58023.
heir-at-low
người được quyền thừa kế theo h...
Thêm vào từ điển của tôi
58024.
pieman
người bán bánh ba-tê, người bán...
Thêm vào từ điển của tôi
58026.
duteousness
sự biết vâng lời, sự biết nghe ...
Thêm vào từ điển của tôi
58027.
minacious
đe doạ, hăm doạ
Thêm vào từ điển của tôi
58028.
geriatry
khoa bệnh tuổi già
Thêm vào từ điển của tôi
58029.
assumptive
được mệnh danh là đúng, được ch...
Thêm vào từ điển của tôi
58030.
e'er
(thơ ca) (như) ever
Thêm vào từ điển của tôi