58022.
sheep's-head
người khờ dại, người đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
58023.
duck's egg
(thể dục,thể thao) vân trắng (c...
Thêm vào từ điển của tôi
58024.
e'en
(thơ ca) (như) even
Thêm vào từ điển của tôi
58026.
lady'maid
cô hầu phòng
Thêm vào từ điển của tôi
58027.
crow's-nest
(hàng hải) chòi trên cột buồm
Thêm vào từ điển của tôi
58028.
smack'sman
thuỷ thủ tàu đánh cá
Thêm vào từ điển của tôi
58029.
e'er
(thơ ca) (như) ever
Thêm vào từ điển của tôi
58030.
diploma'd
có bằng cấp, có văn bằng
Thêm vào từ điển của tôi