58031.
choke-pear
lời trách làm cho nghẹn ngào; s...
Thêm vào từ điển của tôi
58032.
ironware
đồ nồi niêu bằng gang; đồ sắt
Thêm vào từ điển của tôi
58033.
steam-colour
màu in (vào vải) bằng hơi
Thêm vào từ điển của tôi
58035.
peneal
(giải phẫu) hình nón thông
Thêm vào từ điển của tôi
58036.
unpainted
không sơn
Thêm vào từ điển của tôi
58037.
peneplain
(địa lý,địa chất) bán bình nguy...
Thêm vào từ điển của tôi
58038.
podagric
(y học) (thuộc) bệnh gút chân; ...
Thêm vào từ điển của tôi
58039.
hydrargyric
(thuộc) thuỷ ngân
Thêm vào từ điển của tôi
58040.
mouse-colour
màu xám xịt, màu xỉn
Thêm vào từ điển của tôi