57981.
soldo
đồng xonđô (đồng tiền của Y bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
57982.
m.a
...
Thêm vào từ điển của tôi
57983.
unpiloted
không có người lái, không có ho...
Thêm vào từ điển của tôi
57984.
progeniture
con cháu, dòng dõi
Thêm vào từ điển của tôi
57985.
verbicide
sự dùng từ ẩu
Thêm vào từ điển của tôi
57986.
sky truck
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
57987.
upcast
sự phóng lên, sự ném lên
Thêm vào từ điển của tôi
57988.
knee-pan
(giải phẫu) xương bánh chè (ở đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57989.
forworn
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) mệt...
Thêm vào từ điển của tôi
57990.
hawk-like
như chim ưng như diều hâu
Thêm vào từ điển của tôi