TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57991. word-splitting lối bẻ bai từng chữ, lối chẻ sợ...

Thêm vào từ điển của tôi
57992. eland (động vật học) linh dương Châu ...

Thêm vào từ điển của tôi
57993. historied có lịch sử

Thêm vào từ điển của tôi
57994. selachian (thuộc) loại cá nhám; giống cá ...

Thêm vào từ điển của tôi
57995. peaceable yêu hoà bình

Thêm vào từ điển của tôi
57996. purtenance (từ cổ,nghĩa cổ) bộ lòng (bò......

Thêm vào từ điển của tôi
57997. heir-at-low người được quyền thừa kế theo h...

Thêm vào từ điển của tôi
57998. interpolative để thêm vào một văn kiện

Thêm vào từ điển của tôi
57999. unbefriended không bạn bè

Thêm vào từ điển của tôi
58000. ideaed có ý kiến, có nhiều ý kiến

Thêm vào từ điển của tôi