57991.
arborescent
có hình cây; có dạng cây gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
57992.
heliotropic
(thực vật học) hướng dương
Thêm vào từ điển của tôi
57993.
jehad
chiến tranh Hồi giáo (giữa nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi
57994.
whoe'er
(th ca) (như) whoever
Thêm vào từ điển của tôi
57995.
isoclinal
đẳng khuynh
Thêm vào từ điển của tôi
57996.
long greens
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ti...
Thêm vào từ điển của tôi
57997.
long hair
nhà trí thức
Thêm vào từ điển của tôi
57998.
rubicund
đỏ, hồng hào
Thêm vào từ điển của tôi
57999.
free lance
nhà báo tự do (không viết riêng...
Thêm vào từ điển của tôi
58000.
where'er
(th ca) (như) wherever
Thêm vào từ điển của tôi