57992.
blind pig
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (n...
Thêm vào từ điển của tôi
57993.
informing gun
súng báo hiệu (của tàu chiến kh...
Thêm vào từ điển của tôi
57994.
valvate
(thực vật học) mở bằng mảnh vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
57998.
bear's cub
gấu con
Thêm vào từ điển của tôi
57999.
nor'wester
(như) north-wester
Thêm vào từ điển của tôi
58000.
where'er
(th ca) (như) wherever
Thêm vào từ điển của tôi