57911.
suberic
có bần; như bần, giống bần
Thêm vào từ điển của tôi
57912.
promulgation
sự công bố, sự ban bố, sự ban h...
Thêm vào từ điển của tôi
57913.
scrutator
người dò xét, người thăm dò
Thêm vào từ điển của tôi
57914.
land-wind
gió từ đất liền thổi ra (biển)
Thêm vào từ điển của tôi
57915.
pilot-house
(hàng hải) buồng hoa tiêu
Thêm vào từ điển của tôi
57916.
unmew
(thơ ca); (văn học) thả ra
Thêm vào từ điển của tôi
57917.
cart-track
đường cho xe bò đi
Thêm vào từ điển của tôi
57918.
fatuousness
tính ngu ngốc, tính ngốc nghếch...
Thêm vào từ điển của tôi
57919.
advertence
sự chú ý, sự lưu ý
Thêm vào từ điển của tôi
57920.
furore
sự khâm phục, sự ưa chuộng nhiệ...
Thêm vào từ điển của tôi