57911.
oculat
(động vật học) có mắt đơn (sâu ...
Thêm vào từ điển của tôi
57912.
filicidal
(thuộc) tội giết con
Thêm vào từ điển của tôi
57913.
nisei
người Mỹ nguồn gốc Nhật bản
Thêm vào từ điển của tôi
57914.
sciagram
ánh tia X
Thêm vào từ điển của tôi
57915.
orthopnoeic
(y học) (thuộc) chứng khó thở n...
Thêm vào từ điển của tôi
57916.
missel
(động vật học) chim hét tầm gửi...
Thêm vào từ điển của tôi
57917.
barrel-house
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu
Thêm vào từ điển của tôi
57918.
dismast
tháo dỡ cột buồm
Thêm vào từ điển của tôi
57919.
nitrify
Nitrat hoá
Thêm vào từ điển của tôi
57920.
tran-ship
chuyển tàu, sang tàu (hàng hoá,...
Thêm vào từ điển của tôi