TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57911. jardinière chậu hoa (để trang trí trong ph...

Thêm vào từ điển của tôi
57912. white paper (chính trị) sách trắng (của chí...

Thêm vào từ điển của tôi
57913. bardolatry sự tôn sùng Xếch-xpia

Thêm vào từ điển của tôi
57914. tin hat (quân sự) mũ sắt

Thêm vào từ điển của tôi
57915. dead wall (kiến trúc) tường kín

Thêm vào từ điển của tôi
57916. four-foot way khoảng cách đường ray (4 phút 8...

Thêm vào từ điển của tôi
57917. fatalise tin ở số mệnh; chịu số mệnh địn...

Thêm vào từ điển của tôi
57918. hansom xe ngựa hai bánh (người điều kh...

Thêm vào từ điển của tôi
57919. metacentre (toán học) khuynh tâm

Thêm vào từ điển của tôi
57920. sirgang (động vật học) loài quạ xanh (l...

Thêm vào từ điển của tôi