57891.
counterblow
cú đánh trả, đòn giáng trả
Thêm vào từ điển của tôi
57892.
ravishment
sự cướp đoạt, sự cuỗm đi, sự dụ...
Thêm vào từ điển của tôi
57893.
bimanous
có hai tay
Thêm vào từ điển của tôi
57894.
passionary
(thuộc) say mê; (thuộc) tình dụ...
Thêm vào từ điển của tôi
57895.
fat-headed
đần độn, ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
57896.
glandulous
(giải phẫu) (thuộc) tuyến
Thêm vào từ điển của tôi
57898.
varicoloured
có nhiều màu sắc khác nhau
Thêm vào từ điển của tôi
57899.
unbuild
phá sạch, san phẳng
Thêm vào từ điển của tôi
57900.
oviferous
(giải phẫu) có trứng, mang trứn...
Thêm vào từ điển của tôi