57921.
long greens
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ti...
Thêm vào từ điển của tôi
57922.
spanless
(thơ ca) không giới hạn, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
57923.
half tide
lúc gian triều (giữa khoảng nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
57924.
quinquepartite
chia làm năm; gồm năm bộ phận
Thêm vào từ điển của tôi
57925.
confab
(thông tục) câu chuyện; chuyện ...
Thêm vào từ điển của tôi
57926.
monocotyledon
(thực vật học) cây một lá mầm
Thêm vào từ điển của tôi
57927.
saxifrage
(thực vật học) cỏ tai hùm
Thêm vào từ điển của tôi
57928.
twin-engined
có hai động cơ (máy bay)
Thêm vào từ điển của tôi
57929.
horsewhip
roi ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
57930.
heat-radiating
phát nhiệt, bức xạ nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi