57921.
imaginableness
tính có thể tưởng tượng được
Thêm vào từ điển của tôi
57922.
jacob's staff
(kinh thánh) cái gậy của Gia-cố...
Thêm vào từ điển của tôi
57923.
saloop
(như) salep
Thêm vào từ điển của tôi
57924.
serotherapy
(y học) phép chữa bằng huyết th...
Thêm vào từ điển của tôi
57925.
necklet
vòng cổ, kiềng, chuỗi hạt (vàng...
Thêm vào từ điển của tôi
57926.
oversmoke
hút quá nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
57927.
synonymic
(thuộc) từ đồng nghĩa, dùng từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
57928.
whip-round
sự quyên tiền
Thêm vào từ điển của tôi
57929.
rose-leaf
lá cây hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
57930.
slow-match
diêm cháy chậm, ngòi cháy chậm ...
Thêm vào từ điển của tôi