57901.
wire-wove
có vết bóng nòng khuôn (giấy)
Thêm vào từ điển của tôi
57902.
achromatize
(vật lý) làm tiêu sắc
Thêm vào từ điển của tôi
57903.
sidle
rụt rè đi chéo, khúm núm đi xiê...
Thêm vào từ điển của tôi
57905.
undrilled
không có lỗ; chưa khoan lỗ (miế...
Thêm vào từ điển của tôi
57906.
cymometer
(rađiô) máy đo sóng
Thêm vào từ điển của tôi
57907.
momism
sự quá ngưỡng mộ mẹ; sự quá lệ ...
Thêm vào từ điển của tôi
57908.
immanency
(triết học) tính nội tại
Thêm vào từ điển của tôi
57909.
squacco
(động vật học) con diệc mào
Thêm vào từ điển của tôi
57910.
turncock
người trông nom việc mở máy nướ...
Thêm vào từ điển của tôi