57901.
tousle
làm bù, làm rối (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
57902.
equisetum
(thực vật học) giống cây mộc tặ...
Thêm vào từ điển của tôi
57905.
clothier
người dệt vải, người dệt da
Thêm vào từ điển của tôi
57906.
loricate
(động vật học) có vỏ cứng, có m...
Thêm vào từ điển của tôi
57907.
aphaeresis
(ngôn ngữ học) hiện tượng mất â...
Thêm vào từ điển của tôi
57908.
cataplasm
(y học) thuốc đắp
Thêm vào từ điển của tôi
57909.
chrislike
như Chúa Giê-su
Thêm vào từ điển của tôi
57910.
lyrate
hình đàn lia
Thêm vào từ điển của tôi