TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57941. irretrievability tính không thể lấy lại được

Thêm vào từ điển của tôi
57942. polemize luận chiến, bút chiến

Thêm vào từ điển của tôi
57943. unbolt mở chốt

Thêm vào từ điển của tôi
57944. inextricability tính không thể gỡ ra được

Thêm vào từ điển của tôi
57945. lingerer người đi sau, người đi chậm, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
57946. revisory xem lại, xét lại, duyệt lại

Thêm vào từ điển của tôi
57947. tetramerous (thực vật học) mẫu bốn (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
57948. tractive kéo

Thêm vào từ điển của tôi
57949. idiophonic (thuộc) nhạc khí bằng chất tự v...

Thêm vào từ điển của tôi
57950. surfy có nhiều bọt (sóng)

Thêm vào từ điển của tôi