57931.
acropetal
hướng ngọn
Thêm vào từ điển của tôi
57932.
annicut
(Anh Ân) đập nước
Thêm vào từ điển của tôi
57933.
consols
((viết tắt) của consolidated-an...
Thêm vào từ điển của tôi
57934.
meteorograph
máy ghi hiện tượng khí tượng
Thêm vào từ điển của tôi
57935.
station-house
trạm cảnh sát; trạm công an
Thêm vào từ điển của tôi
57936.
death-trance
(y học) chứng ngủ liệm
Thêm vào từ điển của tôi
57937.
orthopnoeic
(y học) (thuộc) chứng khó thở n...
Thêm vào từ điển của tôi
57938.
extirpation
sự nhổ rễ, sự đào tận gốc (cây,...
Thêm vào từ điển của tôi
57939.
paly
(thơ ca) hơi tai tái, hơi xanh ...
Thêm vào từ điển của tôi
57940.
kilowatt
kilôoat
Thêm vào từ điển của tôi