TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57931. bistoury (y học) dao mổ

Thêm vào từ điển của tôi
57932. oyster-partty sò tẩm bột rán

Thêm vào từ điển của tôi
57933. unnecessariness tính không cần thiết, tính thừa...

Thêm vào từ điển của tôi
57934. stay-lace đăng ten yếm nịt

Thêm vào từ điển của tôi
57935. great go kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn ch...

Thêm vào từ điển của tôi
57936. isthmian (thuộc) eo

Thêm vào từ điển của tôi
57937. sports-coat áo choàng rộng

Thêm vào từ điển của tôi
57938. sepulture sự chôn cất, sự mai táng

Thêm vào từ điển của tôi
57939. tenpins trò chơi ky mười con

Thêm vào từ điển của tôi
57940. air map bản đồ hàng không

Thêm vào từ điển của tôi