TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57721. in-and-outer (chính trị) chính khách cứ ra r...

Thêm vào từ điển của tôi
57722. hawk-like như chim ưng như diều hâu

Thêm vào từ điển của tôi
57723. hetairism chế độ nàng hầu vợ lẽ

Thêm vào từ điển của tôi
57724. anthracitous có antraxit; như antraxit

Thêm vào từ điển của tôi
57725. bodkin cái xỏ dây, cái xỏ băng vải

Thêm vào từ điển của tôi
57726. jonquil (thực vật học) cây trường thọ

Thêm vào từ điển của tôi
57727. serpentiform hình rắn, ngoằn ngoèo như rắn

Thêm vào từ điển của tôi
57728. diarize ghi nhật ký; giữ nhật ký

Thêm vào từ điển của tôi
57729. embrocate (y học) chườm (chỗ đau...); rướ...

Thêm vào từ điển của tôi
57730. exclusivism tính chất riêng biệt, tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi