57721.
cradling
sự đặt vào nôi; sự bế ẵm, sự nâ...
Thêm vào từ điển của tôi
57722.
despisingly
xem thường, coi khinh, khinh mi...
Thêm vào từ điển của tôi
57723.
softa
nhà nghiên cứu thần học (Thổ nh...
Thêm vào từ điển của tôi
57724.
darkle
tối sầm lại
Thêm vào từ điển của tôi
57725.
egression
sự đi ra
Thêm vào từ điển của tôi
57726.
superstrata
(địa lý,địa chất) tầng trên, vỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
57727.
integrative
để trở thành một hệ thống thống...
Thêm vào từ điển của tôi
57728.
mensurability
tính có thể đo lường được
Thêm vào từ điển của tôi
57729.
micrography
phép khảo sát bằng kính hiển vi
Thêm vào từ điển của tôi
57730.
peneal
(giải phẫu) hình nón thông
Thêm vào từ điển của tôi