57722.
moorfowl
(động vật học) gà gô đ
Thêm vào từ điển của tôi
57723.
grammalogue
ký hiệu (viết tốc ký...)
Thêm vào từ điển của tôi
57724.
jokul
núi tuyết, núi băng
Thêm vào từ điển của tôi
57725.
fellah
người nông dân Ai-cập
Thêm vào từ điển của tôi
57726.
oospore
(sinh vật học) noãn bào tử
Thêm vào từ điển của tôi
57727.
penology
khoa hình phạt
Thêm vào từ điển của tôi
57728.
purtenance
(từ cổ,nghĩa cổ) bộ lòng (bò......
Thêm vào từ điển của tôi
57729.
seladang
(động vật học) bò rừng Mã lai
Thêm vào từ điển của tôi
57730.
doctrinism
chủ nghĩa học thuyết (sự tin th...
Thêm vào từ điển của tôi