TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57731. photochromy thuật chụp ảnh màu

Thêm vào từ điển của tôi
57732. surpliced mặc áo tế, mặc áo thụng

Thêm vào từ điển của tôi
57733. glass-paper giấy nhám, giấy ráp (để đánh bó...

Thêm vào từ điển của tôi
57734. hypermetric có một âm tiết thừa (câu thơ)

Thêm vào từ điển của tôi
57735. polliniferous (thực vật học) có phấn hoa

Thêm vào từ điển của tôi
57736. pyorrhoea (y học) sự chảy mủ

Thêm vào từ điển của tôi
57737. funiculi (giải phẫu) bó, thừng

Thêm vào từ điển của tôi
57738. anacrusis âm tiết không trọng âm đầu câu ...

Thêm vào từ điển của tôi
57739. fatherlike như cha, như bố; nhân từ như ch...

Thêm vào từ điển của tôi
57740. square-toes người nệ cổ; người chuộng nghi ...

Thêm vào từ điển của tôi