57731.
oolite
(địa lý,địa chất) Oolite đá trứ...
Thêm vào từ điển của tôi
57732.
oversew
may nối vắt
Thêm vào từ điển của tôi
57733.
pea green
màu lục hạt đậu
Thêm vào từ điển của tôi
57734.
yellowy
hơi vàng, vàng vàng
Thêm vào từ điển của tôi
57735.
picture show
(như) picture-palace
Thêm vào từ điển của tôi
57736.
peroxyde
(hoá học) peroxyt
Thêm vào từ điển của tôi
57738.
brevier
(ngành in) chữ cỡ 8
Thêm vào từ điển của tôi
57739.
iconomachy
sự bài trừ thờ thánh tượng
Thêm vào từ điển của tôi
57740.
sinecurism
chế độ ngồi không ăn lương, chế...
Thêm vào từ điển của tôi