57741.
superannuate
cho về hưu trí, thải vì quá già...
Thêm vào từ điển của tôi
57742.
hemiplegia
(y học) bệnh liệt nửa người
Thêm vào từ điển của tôi
57743.
octarchy
sự liên minh tay tám (của tám t...
Thêm vào từ điển của tôi
57744.
switch-tender
(ngành đường sắt) người bẻ ghi
Thêm vào từ điển của tôi
57745.
ciceroni
người dẫn đường, người hướng dẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
57746.
fair-spoken
ăn nói nhã nhặn; nói năng lễ độ
Thêm vào từ điển của tôi
57747.
wages-fund
quỹ tiền lương
Thêm vào từ điển của tôi
57748.
bunder
Anh, Ân bến cảng, ke
Thêm vào từ điển của tôi
57749.
dieletric
(điện học) chất điện môi
Thêm vào từ điển của tôi
57750.
ferae nature
sống tự nhiên, hoang dã
Thêm vào từ điển của tôi