57751.
jacinth
(khoáng chất) ngọc da cam, hia...
Thêm vào từ điển của tôi
57752.
volplane
sự liệng xuống, sự sà xuống (củ...
Thêm vào từ điển của tôi
57753.
androgen
Hocmon nam
Thêm vào từ điển của tôi
57755.
larrikin
thằng du côn, thằng vô lại, thằ...
Thêm vào từ điển của tôi
57757.
fibroma
(y học) u xơ
Thêm vào từ điển của tôi
57758.
pontify
làm ra vẻ giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
57759.
spirit-rapper
người đánh đồng thiếp
Thêm vào từ điển của tôi