57711.
metamorphism
(địa lý,ddịa chất) sự biến chất
Thêm vào từ điển của tôi
57712.
photolysis
sự quang phân
Thêm vào từ điển của tôi
57713.
broadwise
theo bề ngang, theo bề rộng
Thêm vào từ điển của tôi
57714.
orthoepy
(ngôn ngữ học) phép chính âm, p...
Thêm vào từ điển của tôi
57715.
epicurism
tính sành ăn
Thêm vào từ điển của tôi
57716.
quiddity
bản chất, thực chất
Thêm vào từ điển của tôi
57717.
whomsoever
dạng nhấn mạnh của whomever
Thêm vào từ điển của tôi
57718.
orthogenesis
sự phát sinh thẳng, sự phát sin...
Thêm vào từ điển của tôi
57719.
sonant
(ngôn ngữ học) kêu, có thanh (â...
Thêm vào từ điển của tôi
57720.
aviatress
nữ phi công
Thêm vào từ điển của tôi