TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57711. illuminance (vật lý) độ rọi

Thêm vào từ điển của tôi
57712. intuitisist (triết học) người theo thuyết t...

Thêm vào từ điển của tôi
57713. androgen Hocmon nam

Thêm vào từ điển của tôi
57714. apsis (thiên văn học) cùng điểm

Thêm vào từ điển của tôi
57715. ethology phong tục học

Thêm vào từ điển của tôi
57716. irrefragability tính không thể bẻ bai được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
57717. tam-o'-shanter mũ bêrê Ê-cốt

Thêm vào từ điển của tôi
57718. shipload hàng hoá trên tàu

Thêm vào từ điển của tôi
57719. hirundine (động vật học) (thuộc) nhạn; nh...

Thêm vào từ điển của tôi
57720. ingratiatingly duyên dáng, dễ thương, dễ chịu

Thêm vào từ điển của tôi