57711.
defensible
có thể bảo vệ được, có thể phòn...
Thêm vào từ điển của tôi
57713.
two-edged
hai lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
57714.
xylonite
xenluloit
Thêm vào từ điển của tôi
57715.
casern
doanh trại, trại lính
Thêm vào từ điển của tôi
57716.
unnecessariness
tính không cần thiết, tính thừa...
Thêm vào từ điển của tôi
57717.
epistyle
(kiến trúc) Acsitrap
Thêm vào từ điển của tôi
57718.
lithoprint
thuật in đá, thuật in thạch bản
Thêm vào từ điển của tôi
57719.
nobleness
sự cao quý
Thêm vào từ điển của tôi
57720.
efforesce
nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bó...
Thêm vào từ điển của tôi