57681.
rubicund
đỏ, hồng hào
Thêm vào từ điển của tôi
57682.
spiflication
(từ lóng) sự đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
57683.
bee-line
đường chim bay
Thêm vào từ điển của tôi
57684.
nobel prize
giải thưởng Nô-ben
Thêm vào từ điển của tôi
57685.
press run
sự cho chạy máy in (để in cái g...
Thêm vào từ điển của tôi
57686.
annulose
(động vật học) có đốt
Thêm vào từ điển của tôi
57687.
outroar
rống to hơn, rống át
Thêm vào từ điển của tôi
57688.
smoking-car
toa hút thuốc (trên xe lửa) ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
57689.
zygomorphic
đối xứng hai bên
Thêm vào từ điển của tôi
57690.
donative
để tặng, để cho, để biếu; để qu...
Thêm vào từ điển của tôi