TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57681. fuddle sự quá chén, sự say rượu

Thêm vào từ điển của tôi
57682. intuitisist (triết học) người theo thuyết t...

Thêm vào từ điển của tôi
57683. moon-blindness bệnh quáng gà

Thêm vào từ điển của tôi
57684. near-silk tơ nhân tạo

Thêm vào từ điển của tôi
57685. caraway (thực vật học) cây carum (họ ho...

Thêm vào từ điển của tôi
57686. supervention sự xảy ra không ngờ

Thêm vào từ điển của tôi
57687. public relations mối liên hệ với quần chúng, mối...

Thêm vào từ điển của tôi
57688. spring gun súng bẫy (bắn khi người hay vật...

Thêm vào từ điển của tôi
57689. unitarian (tôn giáo) (Unitarian) người th...

Thêm vào từ điển của tôi
57690. eastward hướng đông

Thêm vào từ điển của tôi