57621.
dolefulness
sự đau buồn, sự buồn khổ
Thêm vào từ điển của tôi
57622.
rent-roll
sổ thu tiền thuê (nhà, đất); sổ...
Thêm vào từ điển của tôi
57623.
state chamber
phòng khánh tiết (dành cho nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi
57624.
plainsman
người đồng bằng, người miền xuô...
Thêm vào từ điển của tôi
57625.
tinware
hàng thiếc, đồ thiếc
Thêm vào từ điển của tôi
57626.
masterly
(thuộc) thầy
Thêm vào từ điển của tôi
57627.
absinth
cây apxin, cây ngải đắng
Thêm vào từ điển của tôi
57628.
ashy
có tro, đầy tro
Thêm vào từ điển của tôi
57629.
oarer
người chèo thuyền, người bơi th...
Thêm vào từ điển của tôi
57630.
squaw-man
người da trắng lấy vợ da đỏ
Thêm vào từ điển của tôi