57601.
by-blow
cú đánh vào người không phải là...
Thêm vào từ điển của tôi
57602.
perpetration
sự phạm (tội ác, sai lầm); sự g...
Thêm vào từ điển của tôi
57603.
cambrel
móc (để) treo thịt cả con (ở nh...
Thêm vào từ điển của tôi
57604.
gazogene
lò ga
Thêm vào từ điển của tôi
57605.
oophorectomy
(y học) thủ thuật cắt buồng trứ...
Thêm vào từ điển của tôi
57606.
price-wave
sự dao động giá cả
Thêm vào từ điển của tôi
57607.
irremissibility
tính không thể tha thứ được (tộ...
Thêm vào từ điển của tôi
57608.
phlebotomize
(y học) trích máu tĩnh mạch; mở...
Thêm vào từ điển của tôi
57609.
puddening
(hàng hải) miếng độn, miếng lót...
Thêm vào từ điển của tôi
57610.
aneurism
(y học) chứng phình mạch
Thêm vào từ điển của tôi