57601.
rimy
đầy sương muối
Thêm vào từ điển của tôi
57602.
saloop
(như) salep
Thêm vào từ điển của tôi
57603.
serotherapy
(y học) phép chữa bằng huyết th...
Thêm vào từ điển của tôi
57604.
sick-call
(quân sự) hiệu kèn gọi lính ốm
Thêm vào từ điển của tôi
57606.
necklet
vòng cổ, kiềng, chuỗi hạt (vàng...
Thêm vào từ điển của tôi
57607.
papoose
trẻ con người da đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
57608.
synonymic
(thuộc) từ đồng nghĩa, dùng từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
57609.
whip-round
sự quyên tiền
Thêm vào từ điển của tôi
57610.
cetacian
(động vật học) (thuộc) bộ cá vo...
Thêm vào từ điển của tôi