57641.
jump ball
(thể dục,thể thao) quả bóng (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
57642.
niryana
(tôn giáo) nát bàn
Thêm vào từ điển của tôi
57643.
superfatted
có nhiều chất béo quá (xà phòng...
Thêm vào từ điển của tôi
57644.
analgetic
(y học) làm mất cảm giác đau, l...
Thêm vào từ điển của tôi
57645.
ignorantness
sự ngu dốt, sự không biết
Thêm vào từ điển của tôi
57646.
orthopedist
(y học) nhà chuyên khoa chỉnh h...
Thêm vào từ điển của tôi
57647.
portress
bà gác cửa, bà gác cổng
Thêm vào từ điển của tôi
57648.
comose
(thực vật học) có mào lông (ở đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57649.
forestalling
sự chận trước, sự đón đầu
Thêm vào từ điển của tôi