TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57641. nitric (hoá học) Nitric

Thêm vào từ điển của tôi
57642. grub-street phố Grúp (nơi có nhiều nhà văn ...

Thêm vào từ điển của tôi
57643. hepatise gan hoá

Thêm vào từ điển của tôi
57644. immortile không di động được, không chuyể...

Thêm vào từ điển của tôi
57645. quinquagenary (thuộc) kỷ niệm năm mươi năm

Thêm vào từ điển của tôi
57646. unshot lấy đạn ra

Thêm vào từ điển của tôi
57647. exigible có thể đỏi được, có thể đòi hỏi...

Thêm vào từ điển của tôi
57648. fog-signal pháo hiệu khi có sương mù (đặt ...

Thêm vào từ điển của tôi
57649. watermark ngấn nước (trong giếng, ở bãi b...

Thêm vào từ điển của tôi
57650. abstersive tẩy, làm sạch

Thêm vào từ điển của tôi