57592.
undimmed
không bị mờ, không tối
Thêm vào từ điển của tôi
57593.
bug-eyed
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có...
Thêm vào từ điển của tôi
57594.
skull session
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cu...
Thêm vào từ điển của tôi
57595.
anthocyanin
(thực vật học) Antoxian (chất s...
Thêm vào từ điển của tôi
57596.
blaspheme
báng bổ
Thêm vào từ điển của tôi
57597.
embow
uốn cong hình vòng cung
Thêm vào từ điển của tôi
57598.
hydromania
(y học) xung động trẫm mình
Thêm vào từ điển của tôi
57599.
pricket
(động vật học) con hoẵng non, c...
Thêm vào từ điển của tôi
57600.
steerer
người cầm lái, người lái tàu
Thêm vào từ điển của tôi