57611.
rose-leaf
lá cây hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
57612.
slow-match
diêm cháy chậm, ngòi cháy chậm ...
Thêm vào từ điển của tôi
57613.
araceous
(thực vật học) (thuộc) họ rầy
Thêm vào từ điển của tôi
57614.
marplot
kẻ hay làm bậy, kẻ hay làm sai,...
Thêm vào từ điển của tôi
57615.
quarter-day
ngày trả tiền hàng quý (lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi
57616.
insignificancy
tính không quan trọng, tính tầm...
Thêm vào từ điển của tôi
57617.
bigamous
có hai vợ, có hai chồng
Thêm vào từ điển của tôi
57618.
farmstead
trang trại
Thêm vào từ điển của tôi
57620.
cutler
người làm dao kéo; người sửa ch...
Thêm vào từ điển của tôi