57612.
deambulation
sự đi bộ, sự đi dạo
Thêm vào từ điển của tôi
57613.
fern-owl
(động vật học) cú muỗi
Thêm vào từ điển của tôi
57614.
coup d'oeil
cái liếc mắt
Thêm vào từ điển của tôi
57615.
kilderkin
thùng quactan (chứa khoảng 80 l...
Thêm vào từ điển của tôi
57616.
logisise
làm cho lôgic
Thêm vào từ điển của tôi
57617.
manes
vong hồn
Thêm vào từ điển của tôi
57619.
owlish
như cú, giống cú
Thêm vào từ điển của tôi
57620.
cricoid
(giải phẫu) hình cong (sụn than...
Thêm vào từ điển của tôi