57632.
dephosphorize
(hoá học) loại phôtpho
Thêm vào từ điển của tôi
57633.
priggish
lên mặt ta đây hay chữ, lên mặt...
Thêm vào từ điển của tôi
57634.
galluses
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
57635.
helilift
chuyển vận bằng máy bay lên thẳ...
Thêm vào từ điển của tôi
57636.
heterogenesis
(sinh vật học) tính khác phát s...
Thêm vào từ điển của tôi
57637.
macerative
võ vàng
Thêm vào từ điển của tôi
57638.
imbed
ấn vào, đóng vào, gắn vào
Thêm vào từ điển của tôi
57639.
serried
đứng khít, đứng sát (hàng quân,...
Thêm vào từ điển của tôi
57640.
ult.
tháng trước
Thêm vào từ điển của tôi