57631.
luck-money
đồng tiền cầu may
Thêm vào từ điển của tôi
57632.
millesimal
phần nghìn, từng phần nghìn
Thêm vào từ điển của tôi
57633.
unheeding
(+ to) không chú ý (đến), không...
Thêm vào từ điển của tôi
57634.
deviltry
yêu thuật; quỷ thuật
Thêm vào từ điển của tôi
57635.
sand-box
(sử học) bình rắc cát (để thấm ...
Thêm vào từ điển của tôi
57637.
squaw-man
người da trắng lấy vợ da đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
57639.
isocrat
người ở trong chính thể đồng qu...
Thêm vào từ điển của tôi
57640.
magilp
(hoá học) chất hoà thuốc (dùng ...
Thêm vào từ điển của tôi