57581.
hansom
xe ngựa hai bánh (người điều kh...
Thêm vào từ điển của tôi
57582.
saumur
rượu vang xômuya (Pháp)
Thêm vào từ điển của tôi
57583.
apoplexy
(y học) chứng ngập máu
Thêm vào từ điển của tôi
57584.
overcold
rét quá
Thêm vào từ điển của tôi
57585.
saccharimeter
(hoá học) cái đo đường
Thêm vào từ điển của tôi
57587.
hoggish
như lợn
Thêm vào từ điển của tôi
57588.
judgematic
(thông tục) biết suy xét, biết ...
Thêm vào từ điển của tôi
57589.
pygmean
lùn tịt
Thêm vào từ điển của tôi
57590.
wish-wash
đồ uống nhạt (rượu, trà, cà phê...
Thêm vào từ điển của tôi