TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57571. nucivorous (động vật học) ăn quả hạch

Thêm vào từ điển của tôi
57572. lacunose có kẽ hở, có lỗ khuyết, có lỗ h...

Thêm vào từ điển của tôi
57573. bacciferous (thực vật học) có quả mọng, man...

Thêm vào từ điển của tôi
57574. chortle tiếng cười giòn như nắc nẻ

Thêm vào từ điển của tôi
57575. clothes-brush bàn chải quần áo

Thêm vào từ điển của tôi
57576. lacunosity sự có kẽ hở, sự có lỗ khuyết, s...

Thêm vào từ điển của tôi
57577. stipitiform hình cuống, hình chân

Thêm vào từ điển của tôi
57578. sol-fa (như) solmization

Thêm vào từ điển của tôi
57579. unresisting không chống lại, không cưỡng lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
57580. conglutinate dán lại (bằng hồ); dính lại

Thêm vào từ điển của tôi