57561.
machinator
kẻ âm mưu, kẻ mưu toan, kẻ bày ...
Thêm vào từ điển của tôi
57562.
polemist
nhà luận chiến, nhà bút chiến
Thêm vào từ điển của tôi
57563.
concertealy
có dự tính; có bàn tính; có phố...
Thêm vào từ điển của tôi
57564.
doughface
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nhu nhượ...
Thêm vào từ điển của tôi
57566.
polemize
luận chiến, bút chiến
Thêm vào từ điển của tôi
57567.
primipara
người đẻ con so
Thêm vào từ điển của tôi
57568.
tantivy
nước đại (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
57569.
vermiculate
(động vật học); (kiến trúc) có ...
Thêm vào từ điển của tôi
57570.
dissociative
phân ra, tách ra
Thêm vào từ điển của tôi