TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5731. challenger người thách

Thêm vào từ điển của tôi
5732. mountainous có núi, lắm núi

Thêm vào từ điển của tôi
5733. swear-word câu chửi rủa, lời nguyền rủa

Thêm vào từ điển của tôi
5734. steering committee ban lãnh đạo, ban chỉ đạo

Thêm vào từ điển của tôi
5735. countryman người nông thôn

Thêm vào từ điển của tôi
5736. henry (điện học) Henri

Thêm vào từ điển của tôi
5737. advisory để hỏi, để xin ý kiến; cho ý ki...

Thêm vào từ điển của tôi
5738. unsteady không vững, không chắc, lung la...

Thêm vào từ điển của tôi
5739. unacceptable không thể nhận, không chấp nhận...

Thêm vào từ điển của tôi
5740. mixture sự pha trộn, sự hỗn hợp

Thêm vào từ điển của tôi