TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5711. islander người ở đảo

Thêm vào từ điển của tôi
5712. smelly (thông tục) nặng mùi, thối, ôi

Thêm vào từ điển của tôi
5713. wicker (thực vật học) liễu gai

Thêm vào từ điển của tôi
5714. crocodile cá sấu Châu phi, cá sấu

Thêm vào từ điển của tôi
5715. bunky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
5716. restraint sự ngăn giữ, sự kiềm chế

Thêm vào từ điển của tôi
5717. conversational (thuộc) sự nói chuyện, (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
5718. off-stage phía ngoài sân khấu, đằng sau s...

Thêm vào từ điển của tôi
5719. swear-word câu chửi rủa, lời nguyền rủa

Thêm vào từ điển của tôi
5720. seventeen mười bảy

Thêm vào từ điển của tôi