TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5751. seventeen mười bảy

Thêm vào từ điển của tôi
5752. defendant (pháp lý) người bị kiện, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
5753. conversational (thuộc) sự nói chuyện, (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
5754. matrix (giải phẫu) tử cung, dạ con

Thêm vào từ điển của tôi
5755. misunderstand hiểu lầm, hiểu sai

Thêm vào từ điển của tôi
5756. apprenticeship sự học việc, sư học nghề; thời ...

Thêm vào từ điển của tôi
5757. joinery nghề làm đồ gỗ (dùng trong nhà)

Thêm vào từ điển của tôi
5758. time-limit hạn thời gian nhất định (phải x...

Thêm vào từ điển của tôi
5759. waste-basket (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) waste-pa...

Thêm vào từ điển của tôi
5760. patent có bằng sáng chế, có bằng công ...

Thêm vào từ điển của tôi