5701.
whence
(th ca); (văn học) từ đâu, do đ...
Thêm vào từ điển của tôi
5702.
reproduce
tái sản xuất
Thêm vào từ điển của tôi
5703.
fashionable
đúng mốt, hợp thời trang; lịch ...
Thêm vào từ điển của tôi
5705.
apprenticeship
sự học việc, sư học nghề; thời ...
Thêm vào từ điển của tôi
5706.
contribution
sự đóng góp, sự góp phần; phần ...
Thêm vào từ điển của tôi
5707.
evert
(sinh vật học) lộn ra, lộn tron...
Thêm vào từ điển của tôi
5708.
proportional
cân xứng, cân đối
Thêm vào từ điển của tôi
5709.
enduring
lâu dài, vĩnh viễn
Thêm vào từ điển của tôi
5710.
islander
người ở đảo
Thêm vào từ điển của tôi