5762.
quarterback
(thể dục,thể thao) tiền vệ (bón...
Thêm vào từ điển của tôi
5763.
diagnose
(y học) chẩn đoán (bệnh)
Thêm vào từ điển của tôi
5764.
withdrawn
rút, rút khỏi
Thêm vào từ điển của tôi
5765.
countryman
người nông thôn
Thêm vào từ điển của tôi
5766.
family man
người có gia đình
Thêm vào từ điển của tôi
5768.
knitting
việc đan len
Thêm vào từ điển của tôi
5769.
savannah
(địa lý,địa chất) Xavan
Thêm vào từ điển của tôi