5721.
challenger
người thách
Thêm vào từ điển của tôi
5722.
squadron
(quân sự) đội kỵ binh
Thêm vào từ điển của tôi
5723.
betterment
sự làm tốt hơn, sự cải tiến, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
5725.
goal-line
(thể dục,thể thao) vạch khung t...
Thêm vào từ điển của tôi
5726.
advisory
để hỏi, để xin ý kiến; cho ý ki...
Thêm vào từ điển của tôi
5727.
objection
sự phản đối, sự chống đối
Thêm vào từ điển của tôi
5728.
diagnosis
(y học) phép chẩn đoán; sự chẩn...
Thêm vào từ điển của tôi
5729.
imperfect
không hoàn hảo, không hoàn chỉn...
Thêm vào từ điển của tôi
5730.
avenger
người trả thù, người báo thù
Thêm vào từ điển của tôi