5741.
first floor
tầng hai, gác hai
Thêm vào từ điển của tôi
5742.
smelly
(thông tục) nặng mùi, thối, ôi
Thêm vào từ điển của tôi
5743.
vanish
biến mất, lẩn mất, biến dần, ti...
Thêm vào từ điển của tôi
5744.
morning-glory
(thực vật học) cây bìm bìm hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
5745.
snow-blindness
sự bị chói tuyết (mắt), sự bị l...
Thêm vào từ điển của tôi
5746.
bitter-sweet
vừa ngọt, vừa đắng ((nghĩa đen)...
Thêm vào từ điển của tôi
5747.
greengrocer
người bán rau quả
Thêm vào từ điển của tôi
5748.
moment of truth
lúc người đấu bò sắp hạ thủ (co...
Thêm vào từ điển của tôi
5749.
unbreakable
không thể phá vỡ, không bẻ gãy ...
Thêm vào từ điển của tôi
5750.
wolf-dog
giống chó canh cừu (phòng chó s...
Thêm vào từ điển của tôi