57351.
comeuppance
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
57352.
cruive
(Ê-cốt) cái đó, cái lờ (đánh cá...
Thêm vào từ điển của tôi
57353.
fictionist
người viết tiểu thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
57354.
sejant
có vẽ hình con vật ngồi thẳng (...
Thêm vào từ điển của tôi
57356.
unjustness
tính bất công
Thêm vào từ điển của tôi
57357.
vindicable
chứng minh được, bào chữa được
Thêm vào từ điển của tôi
57358.
cheiropterous
(động vật học) (thuộc) bộ dơi
Thêm vào từ điển của tôi
57359.
insessorial
(động vật học) để đậu; thích ng...
Thêm vào từ điển của tôi
57360.
moorfowl
(động vật học) gà gô đ
Thêm vào từ điển của tôi