57331.
smart-alecky
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
57332.
water-glass
ống nhìn vật chìm
Thêm vào từ điển của tôi
57333.
concubinage
sự lấy vợ lẽ, sự lấy nàng hầu
Thêm vào từ điển của tôi
57334.
pedate
(động vật học) có chân
Thêm vào từ điển của tôi
57335.
sensitive plant
(thực vật học) cây xấu hổ, cây ...
Thêm vào từ điển của tôi
57337.
table-cover
khăn trải bàn
Thêm vào từ điển của tôi
57338.
variolous
(như) variolar
Thêm vào từ điển của tôi
57339.
archimandrite
trưởng tu viện (ở nhà thờ Hy lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
57340.
bondman
người nô lệ ((nghĩa đen) & (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi