57331.
droningly
o o, vo ve
Thêm vào từ điển của tôi
57332.
epeirogenesis
(địa lý,địa chất) sự phát sinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
57333.
infantilsm
(tâm lý học) tính con trẻ, nhi ...
Thêm vào từ điển của tôi
57334.
stercoraceous
(thuộc) phân; như phân
Thêm vào từ điển của tôi
57335.
unthought-of
không ngờ, không dè, không ai n...
Thêm vào từ điển của tôi
57336.
ocellus
(động vật học) mắt đơn (sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
57337.
dogberry
quả sơn thù du
Thêm vào từ điển của tôi
57338.
irrupt
xông vào, xâm nhập
Thêm vào từ điển của tôi
57339.
milk-gauge
cái đo sữa
Thêm vào từ điển của tôi
57340.
tetratomic
có bốn nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi