TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57321. counterblow cú đánh trả, đòn giáng trả

Thêm vào từ điển của tôi
57322. peptonize Peptone hoá

Thêm vào từ điển của tôi
57323. querulousness tính hay than phiền

Thêm vào từ điển của tôi
57324. expurgator người sàng lọc; người cắt bỏ (m...

Thêm vào từ điển của tôi
57325. hymnody sự hát thánh ca; sự hát những b...

Thêm vào từ điển của tôi
57326. judaise Do thái hoá

Thêm vào từ điển của tôi
57327. pectin (hoá học) Pectin

Thêm vào từ điển của tôi
57328. phosphoric (hoá học) photphoric

Thêm vào từ điển của tôi
57329. antibilious dùng để tránh buồn bực, dùng để...

Thêm vào từ điển của tôi
57330. countercherk sự chặn lại, sự cản trở, sự ngă...

Thêm vào từ điển của tôi