57321.
somewise
in somewise bằng một cách nào đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57322.
ground plan
(kiến trúc) sơ đồ mặt bằng
Thêm vào từ điển của tôi
57323.
hagiology
truyện về các vị thánh
Thêm vào từ điển của tôi
57324.
jehad
chiến tranh Hồi giáo (giữa nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi
57325.
lip-labour
lời nói không đi đôi với việc l...
Thêm vào từ điển của tôi
57326.
mill-dam
đạp máy xay (đập nước để chạy m...
Thêm vào từ điển của tôi
57327.
mortice
(kỹ thuật) lỗ mộng
Thêm vào từ điển của tôi
57328.
nigritude
màu đen
Thêm vào từ điển của tôi
57329.
quick-feeze
ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ ph...
Thêm vào từ điển của tôi